Công cụ chuyển đổi giữa Ounce vàng (XAU) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


XAU YER
coinmill.com
0.001 187.850
0.001 375.700
0.002 751.405
0.005 1878.510
0.010 3757.015
0.020 7514.030
0.050 18,785.080
0.100 37,570.155
0.200 75,140.315
0.500 187,850.785
1.000 375,701.575
2.000 751,403.150
5.000 1,878,507.870
10.000 3,757,015.745
20.000 7,514,031.485
50.000 18,785,078.715
100.000 37,570,157.425
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019
YER XAU
coinmill.com
200.000 0.001
500.000 0.001
1000.000 0.003
2000.000 0.005
5000.000 0.013
10,000.000 0.027
20,000.000 0.053
50,000.000 0.133
100,000.000 0.266
200,000.000 0.532
500,000.000 1.331
1,000,000.000 2.662
2,000,000.000 5.323
5,000,000.000 13.308
10,000,000.000 26.617
20,000,000.000 53.234
50,000,000.000 133.084
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá