Công cụ chuyển đổi giữa CraftCoin (XCC) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của CraftCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc CraftCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


CYP XCC
coinmill.com
0.50 11.924
1.00 23.848
2.00 47.697
5.00 119.242
10.00 238.484
20.00 476.967
50.00 1192.418
100.00 2384.836
200.00 4769.671
500.00 11,924.178
1000.00 23,848.356
2000.00 47,696.712
5000.00 119,241.779
10,000.00 238,483.558
20,000.00 476,967.117
50,000.00 1,192,417.792
100,000.00 2,384,835.583
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
XCC CYP
coinmill.com
10.000 0.42
20.000 0.84
50.000 2.10
100.000 4.19
200.000 8.39
500.000 20.97
1000.000 41.93
2000.000 83.86
5000.000 209.66
10,000.000 419.32
20,000.000 838.63
50,000.000 2096.58
100,000.000 4193.16
200,000.000 8386.32
500,000.000 20,965.81
1,000,000.000 41,931.61
2,000,000.000 83,863.22
XCC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá