Công cụ chuyển đổi giữa CraftCoin (XCC) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của CraftCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc CraftCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


GBP XCC
coinmill.com
0.50 8.469
1.00 16.937
2.00 33.874
5.00 84.686
10.00 169.371
20.00 338.743
50.00 846.857
100.00 1693.713
200.00 3387.426
500.00 8468.565
1000.00 16,937.131
2000.00 33,874.261
5000.00 84,685.653
10,000.00 169,371.306
20,000.00 338,742.611
50,000.00 846,856.528
100,000.00 1,693,713.055
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XCC GBP
coinmill.com
10.000 0.59
20.000 1.18
50.000 2.95
100.000 5.90
200.000 11.81
500.000 29.52
1000.000 59.04
2000.000 118.08
5000.000 295.21
10,000.000 590.42
20,000.000 1180.84
50,000.000 2952.09
100,000.000 5904.19
200,000.000 11,808.38
500,000.000 29,520.94
1,000,000.000 59,041.88
2,000,000.000 118,083.76
XCC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá