Công cụ chuyển đổi giữa CraftCoin (XCC) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của CraftCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc CraftCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


NPR XCC
coinmill.com
100.00 12.249
200.00 24.498
500.00 61.246
1000.00 122.492
2000.00 244.983
5000.00 612.458
10,000.00 1224.916
20,000.00 2449.832
50,000.00 6124.581
100,000.00 12,249.162
200,000.00 24,498.324
500,000.00 61,245.809
1,000,000.00 122,491.618
2,000,000.00 244,983.237
5,000,000.00 612,458.091
10,000,000.00 1,224,916.183
20,000,000.00 2,449,832.366
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XCC NPR
coinmill.com
10.000 81.65
20.000 163.30
50.000 408.20
100.000 816.40
200.000 1632.75
500.000 4081.90
1000.000 8163.80
2000.000 16,327.65
5000.000 40,819.10
10,000.000 81,638.25
20,000.000 163,276.50
50,000.000 408,191.20
100,000.000 816,382.40
200,000.000 1,632,764.80
500,000.000 4,081,911.95
1,000,000.000 8,163,823.90
2,000,000.000 16,327,647.80
XCC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá