Công cụ chuyển đổi giữa CraftCoin (XCC) sang Omani Rial (OMR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của CraftCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani Rial hoặc CraftCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


OMR XCC
coinmill.com
0.200 7.190
0.500 17.975
1.000 35.950
2.000 71.899
5.000 179.748
10.000 359.497
20.000 718.993
50.000 1797.483
100.000 3594.967
200.000 7189.934
500.000 17,974.834
1000.000 35,949.668
2000.000 71,899.336
5000.000 179,748.341
10,000.000 359,496.682
20,000.000 718,993.364
50,000.000 1,797,483.411
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XCC OMR
coinmill.com
10.000 0.280
20.000 0.555
50.000 1.390
100.000 2.780
200.000 5.565
500.000 13.910
1000.000 27.815
2000.000 55.635
5000.000 139.085
10,000.000 278.165
20,000.000 556.335
50,000.000 1390.835
100,000.000 2781.665
200,000.000 5563.335
500,000.000 13,908.335
1,000,000.000 27,816.670
2,000,000.000 55,633.335
XCC tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá