Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Tiếng Albania Lek (ALL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Albania Lek trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Albania Lek hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lek Tiếng Albania là tiền tệ Albania (AL, ALB). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu ALL có thể được viết L. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Lek Tiếng Albania được chia thành 100 qindarka (qintars). Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lek Tiếng Albania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ALL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


ALL XCD
coinmill.com
100.0 2.46
200.0 4.92
500.0 12.31
1000.0 24.61
2000.0 49.23
5000.0 123.07
10,000.0 246.15
20,000.0 492.30
50,000.0 1230.74
100,000.0 2461.48
200,000.0 4922.96
500,000.0 12,307.41
1,000,000.0 24,614.81
2,000,000.0 49,229.63
5,000,000.0 123,074.07
10,000,000.0 246,148.15
20,000,000.0 492,296.30
ALL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XCD ALL
coinmill.com
2.00 81.3
5.00 203.1
10.00 406.3
20.00 812.5
50.00 2031.3
100.00 4062.6
200.00 8125.2
500.00 20,313.0
1000.00 40,625.9
2000.00 81,251.9
5000.00 203,129.7
10,000.00 406,259.4
20,000.00 812,518.8
50,000.00 2,031,297.0
100,000.00 4,062,594.0
200,000.00 8,125,188.1
500,000.00 20,312,970.2
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá