Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


BAM XCD
coinmill.com
1.0 1.52
2.0 3.04
5.0 7.61
10.0 15.22
20.0 30.44
50.0 76.09
100.0 152.19
200.0 304.37
500.0 760.93
1000.0 1521.85
2000.0 3043.70
5000.0 7609.26
10,000.0 15,218.52
20,000.0 30,437.04
50,000.0 76,092.59
100,000.0 152,185.19
200,000.0 304,370.37
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD BAM
coinmill.com
2.00 1.5
5.00 3.5
10.00 6.5
20.00 13.0
50.00 33.0
100.00 65.5
200.00 131.5
500.00 328.5
1000.00 657.0
2000.00 1314.0
5000.00 3285.5
10,000.00 6571.0
20,000.00 13,142.0
50,000.00 32,854.5
100,000.00 65,709.5
200,000.00 131,419.0
500,000.00 328,547.0
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá