Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


BDT XCD
coinmill.com
50.00 1.61
100.00 3.21
200.00 6.43
500.00 16.06
1000.00 32.13
2000.00 64.25
5000.00 160.63
10,000.00 321.26
20,000.00 642.52
50,000.00 1606.30
100,000.00 3212.59
200,000.00 6425.19
500,000.00 16,062.96
1,000,000.00 32,125.93
2,000,000.00 64,251.85
5,000,000.00 160,629.63
10,000,000.00 321,259.26
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XCD BDT
coinmill.com
2.00 62.26
5.00 155.64
10.00 311.28
20.00 622.55
50.00 1556.38
100.00 3112.75
200.00 6225.50
500.00 15,563.75
1000.00 31,127.51
2000.00 62,255.01
5000.00 155,637.54
10,000.00 311,275.07
20,000.00 622,550.15
50,000.00 1,556,375.37
100,000.00 3,112,750.75
200,000.00 6,225,501.50
500,000.00 15,563,753.75
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá