Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Boliviano Bôlivia (BOB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Boliviano Bôlivia hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


BOB XCD
coinmill.com
5.0 1.98
10.0 3.96
20.0 7.93
50.0 19.81
100.0 39.63
200.0 79.26
500.0 198.15
1000.0 396.30
2000.0 792.59
5000.0 1981.48
10,000.0 3962.96
20,000.0 7925.93
50,000.0 19,814.81
100,000.0 39,629.63
200,000.0 79,259.26
500,000.0 198,148.15
1,000,000.0 396,296.30
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD BOB
coinmill.com
2.00 5.0
5.00 12.6
10.00 25.2
20.00 50.5
50.00 126.2
100.00 252.3
200.00 504.7
500.00 1261.7
1000.00 2523.4
2000.00 5046.7
5000.00 12,616.8
10,000.00 25,233.6
20,000.00 50,467.3
50,000.00 126,168.2
100,000.00 252,336.4
200,000.00 504,672.9
500,000.00 1,261,682.2
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá