Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Botswana Pula (BWP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Botswana Pula trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Botswana Pula hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


BWP XCD
coinmill.com
10.00 2.49
20.00 4.98
50.00 12.45
100.00 24.91
200.00 49.82
500.00 124.54
1000.00 249.09
2000.00 498.17
5000.00 1245.43
10,000.00 2490.86
20,000.00 4981.73
50,000.00 12,454.31
100,000.00 24,908.63
200,000.00 49,817.26
500,000.00 124,543.15
1,000,000.00 249,086.30
2,000,000.00 498,172.59
BWP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XCD BWP
coinmill.com
2.00 8.03
5.00 20.07
10.00 40.15
20.00 80.29
50.00 200.73
100.00 401.47
200.00 802.93
500.00 2007.34
1000.00 4014.67
2000.00 8029.35
5000.00 20,073.36
10,000.00 40,146.73
20,000.00 80,293.46
50,000.00 200,733.64
100,000.00 401,467.29
200,000.00 802,934.58
500,000.00 2,007,336.44
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá