Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


CHF XCD
coinmill.com
0.50 1.36
1.00 2.73
2.00 5.45
5.00 13.63
10.00 27.26
20.00 54.52
50.00 136.30
100.00 272.60
200.00 545.20
500.00 1363.00
1000.00 2726.00
2000.00 5451.99
5000.00 13,629.98
10,000.00 27,259.96
20,000.00 54,519.93
50,000.00 136,299.81
100,000.00 272,599.63
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD CHF
coinmill.com
2.00 0.75
5.00 1.85
10.00 3.65
20.00 7.35
50.00 18.35
100.00 36.70
200.00 73.35
500.00 183.40
1000.00 366.85
2000.00 733.70
5000.00 1834.20
10,000.00 3668.40
20,000.00 7336.75
50,000.00 18,341.90
100,000.00 36,683.85
200,000.00 73,367.65
500,000.00 183,419.20
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá