Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Costa Rica Colon (CRC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Costa Rica Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Costa Rica Colon hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu CRC có thể được viết C. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


CRC XCD
coinmill.com
500.00 2.37
1000.00 4.73
2000.00 9.47
5000.00 23.66
10,000.00 47.33
20,000.00 94.66
50,000.00 236.65
100,000.00 473.30
200,000.00 946.59
500,000.00 2366.48
1,000,000.00 4732.96
2,000,000.00 9465.93
5,000,000.00 23,664.81
10,000,000.00 47,329.63
20,000,000.00 94,659.26
50,000,000.00 236,648.15
100,000,000.00 473,296.30
CRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XCD CRC
coinmill.com
2.00 422.57
5.00 1056.42
10.00 2112.84
20.00 4225.68
50.00 10,564.21
100.00 21,128.41
200.00 42,256.83
500.00 105,642.07
1000.00 211,284.14
2000.00 422,568.28
5000.00 1,056,420.69
10,000.00 2,112,841.38
20,000.00 4,225,682.76
50,000.00 10,564,206.90
100,000.00 21,128,413.80
200,000.00 42,256,827.61
500,000.00 105,642,069.02
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá