Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


CZK XCD
coinmill.com
20 2.30
50 5.76
100 11.52
200 23.04
500 57.59
1000 115.18
2000 230.35
5000 575.88
10,000 1151.77
20,000 2303.53
50,000 5758.83
100,000 11,517.67
200,000 23,035.33
500,000 57,588.33
1,000,000 115,176.67
2,000,000 230,353.33
5,000,000 575,883.33
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XCD CZK
coinmill.com
2.00 17
5.00 43
10.00 87
20.00 174
50.00 434
100.00 868
200.00 1736
500.00 4341
1000.00 8682
2000.00 17,365
5000.00 43,412
10,000.00 86,823
20,000.00 173,646
50,000.00 434,116
100,000.00 868,231
200,000.00 1,736,463
500,000.00 4,341,157
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá