Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang DiamondCoins (DMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DiamondCoins trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DiamondCoins hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


DMD XCD
coinmill.com
1.0000 1.73
2.0000 3.47
5.0000 8.66
10.0000 17.33
20.0000 34.65
50.0000 86.63
100.0000 173.26
200.0000 346.52
500.0000 866.30
1000.0000 1732.60
2000.0000 3465.20
5000.0000 8663.01
10,000.0000 17,326.01
20,000.0000 34,652.03
50,000.0000 86,630.07
100,000.0000 173,260.14
200,000.0000 346,520.29
DMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD DMD
coinmill.com
2.00 1.1543
5.00 2.8858
10.00 5.7717
20.00 11.5433
50.00 28.8583
100.00 57.7167
200.00 115.4334
500.00 288.5834
1000.00 577.1668
2000.00 1154.3336
5000.00 2885.8339
10,000.00 5771.6678
20,000.00 11,543.3356
50,000.00 28,858.3391
100,000.00 57,716.6782
200,000.00 115,433.3563
500,000.00 288,583.3908
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá