Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Electronic Gulden (EFL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Electronic Gulden trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Electronic Gulden hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


EFL XCD
coinmill.com
10.000 1.67
20.000 3.33
50.000 8.33
100.000 16.67
200.000 33.33
500.000 83.33
1000.000 166.67
2000.000 333.33
5000.000 833.33
10,000.000 1666.67
20,000.000 3333.33
50,000.000 8333.33
100,000.000 16,666.67
200,000.000 33,333.33
500,000.000 83,333.33
1,000,000.000 166,666.67
2,000,000.000 333,333.33
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XCD EFL
coinmill.com
2.00 12.000
5.00 30.000
10.00 60.000
20.00 120.000
50.00 300.000
100.00 600.000
200.00 1200.000
500.00 3000.000
1000.00 6000.000
2000.00 12,000.000
5000.00 30,000.000
10,000.00 60,000.000
20,000.00 120,000.000
50,000.00 300,000.000
100,000.00 600,000.000
200,000.00 1,200,000.000
500,000.00 3,000,000.000
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá