Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Ethiopian Birr (ETB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


ETB XCD
coinmill.com
20.00 1.85
50.00 4.64
100.00 9.27
200.00 18.55
500.00 46.37
1000.00 92.74
2000.00 185.47
5000.00 463.69
10,000.00 927.37
20,000.00 1854.74
50,000.00 4636.85
100,000.00 9273.70
200,000.00 18,547.41
500,000.00 46,368.52
1,000,000.00 92,737.04
2,000,000.00 185,474.07
5,000,000.00 463,685.19
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD ETB
coinmill.com
2.00 21.57
5.00 53.92
10.00 107.83
20.00 215.66
50.00 539.16
100.00 1078.32
200.00 2156.64
500.00 5391.59
1000.00 10,783.18
2000.00 21,566.36
5000.00 53,915.89
10,000.00 107,831.78
20,000.00 215,663.56
50,000.00 539,158.91
100,000.00 1,078,317.82
200,000.00 2,156,635.65
500,000.00 5,391,589.12
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá