Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Ethereum (ETH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereum hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ethereum là tiền tệ không có nước. Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ETH có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


ETH XCD
coinmill.com
0.0050000 2.42
0.0100000 4.84
0.0200000 9.67
0.0500000 24.18
0.1000000 48.35
0.2000000 96.71
0.5000000 241.77
1.0000000 483.55
2.0000000 967.09
5.0000000 2417.73
10.0000000 4835.45
20.0000000 9670.90
50.0000000 24,177.26
100.0000000 48,354.52
200.0000000 96,709.05
500.0000000 241,772.62
1000.0000000 483,545.25
ETH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XCD ETH
coinmill.com
2.00 0.0041361
5.00 0.0103403
10.00 0.0206806
20.00 0.0413612
50.00 0.1034029
100.00 0.2068059
200.00 0.4136118
500.00 1.0340294
1000.00 2.0680588
2000.00 4.1361176
5000.00 10.3402939
10,000.00 20.6805878
20,000.00 41.3611756
50,000.00 103.4029391
100,000.00 206.8058781
200,000.00 413.6117563
500,000.00 1034.0293907
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá