Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Bảng Quần đảo Falkland (FKP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Quần đảo Falkland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Quần đảo Falkland hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


FKP XCD
coinmill.com
0.50 1.67
1.00 3.34
2.00 6.69
5.00 16.72
10.00 33.45
20.00 66.90
50.00 167.24
100.00 334.48
200.00 668.96
500.00 1672.40
1000.00 3344.80
2000.00 6689.59
5000.00 16,723.98
10,000.00 33,447.96
20,000.00 66,895.93
50,000.00 167,239.81
100,000.00 334,479.63
FKP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XCD FKP
coinmill.com
2.00 0.60
5.00 1.49
10.00 2.99
20.00 5.98
50.00 14.95
100.00 29.90
200.00 59.79
500.00 149.49
1000.00 298.97
2000.00 597.94
5000.00 1494.86
10,000.00 2989.72
20,000.00 5979.44
50,000.00 14,948.59
100,000.00 29,897.19
200,000.00 59,794.37
500,000.00 149,485.93
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá