Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


GNF XCD
coinmill.com
5000 1.47
10,000 2.95
20,000 5.89
50,000 14.73
100,000 29.45
200,000 58.91
500,000 147.27
1,000,000 294.54
2,000,000 589.09
5,000,000 1472.72
10,000,000 2945.44
20,000,000 5890.89
50,000,000 14,727.22
100,000,000 29,454.44
200,000,000 58,908.89
500,000,000 147,272.22
1,000,000,000 294,544.44
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD GNF
coinmill.com
2.00 6790
5.00 16,975
10.00 33,951
20.00 67,901
50.00 169,754
100.00 339,507
200.00 679,015
500.00 1,697,537
1000.00 3,395,073
2000.00 6,790,147
5000.00 16,975,367
10,000.00 33,950,734
20,000.00 67,901,467
50,000.00 169,753,669
100,000.00 339,507,337
200,000.00 679,014,674
500,000.00 1,697,536,686
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá