Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


IDR XCD
coinmill.com
10,000 1.87
20,000 3.75
50,000 9.37
100,000 18.75
200,000 37.49
500,000 93.73
1,000,000 187.45
2,000,000 374.90
5,000,000 937.25
10,000,000 1874.50
20,000,000 3749.01
50,000,000 9372.52
100,000,000 18,745.04
200,000,000 37,490.07
500,000,000 93,725.19
1,000,000,000 187,450.37
2,000,000,000 374,900.74
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XCD IDR
coinmill.com
2.00 10,675
5.00 26,675
10.00 53,350
20.00 106,700
50.00 266,725
100.00 533,475
200.00 1,066,950
500.00 2,667,375
1000.00 5,334,750
2000.00 10,669,500
5000.00 26,673,725
10,000.00 53,347,450
20,000.00 106,694,900
50,000.00 266,737,275
100,000.00 533,474,550
200,000.00 1,066,949,075
500,000.00 2,667,372,700
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá