Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


ILS XCD
coinmill.com
2.00 1.53
5.00 3.82
10.00 7.64
20.00 15.28
50.00 38.20
100.00 76.40
200.00 152.79
500.00 381.98
1000.00 763.96
2000.00 1527.91
5000.00 3819.78
10,000.00 7639.56
20,000.00 15,279.11
50,000.00 38,197.78
100,000.00 76,395.56
200,000.00 152,791.11
500,000.00 381,977.78
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XCD ILS
coinmill.com
2.00 2.62
5.00 6.54
10.00 13.09
20.00 26.18
50.00 65.45
100.00 130.90
200.00 261.80
500.00 654.49
1000.00 1308.98
2000.00 2617.95
5000.00 6544.88
10,000.00 13,089.77
20,000.00 26,179.53
50,000.00 65,448.83
100,000.00 130,897.67
200,000.00 261,795.33
500,000.00 654,488.34
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá