Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


IRR XCD
coinmill.com
50,000 3.16
100,000 6.33
200,000 12.66
500,000 31.65
1,000,000 63.30
2,000,000 126.59
5,000,000 316.48
10,000,000 632.96
20,000,000 1265.91
50,000,000 3164.78
100,000,000 6329.56
200,000,000 12,659.11
500,000,000 31,647.78
1,000,000,000 63,295.56
2,000,000,000 126,591.11
5,000,000,000 316,477.78
10,000,000,000 632,955.56
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XCD IRR
coinmill.com
2.00 31,600
5.00 78,995
10.00 157,990
20.00 315,980
50.00 789,945
100.00 1,579,890
200.00 3,159,780
500.00 7,899,450
1000.00 15,798,900
2000.00 31,597,795
5000.00 78,994,490
10,000.00 157,988,975
20,000.00 315,977,950
50,000.00 789,944,880
100,000.00 1,579,889,760
200,000.00 3,159,779,520
500,000.00 7,899,448,795
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá