Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


KGS XCD
coinmill.com
50 1.94
100 3.88
200 7.75
500 19.39
1000 38.77
2000 77.55
5000 193.87
10,000 387.74
20,000 775.48
50,000 1938.70
100,000 3877.41
200,000 7754.81
500,000 19,387.04
1,000,000 38,774.07
2,000,000 77,548.15
5,000,000 193,870.37
10,000,000 387,740.74
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XCD KGS
coinmill.com
2.00 52
5.00 129
10.00 258
20.00 516
50.00 1290
100.00 2579
200.00 5158
500.00 12,895
1000.00 25,790
2000.00 51,581
5000.00 128,952
10,000.00 257,904
20,000.00 515,809
50,000.00 1,289,521
100,000.00 2,579,043
200,000.00 5,158,086
500,000.00 12,895,214
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá