Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


KHR XCD
coinmill.com
5000 3.34
10,000 6.68
20,000 13.36
50,000 33.39
100,000 66.78
200,000 133.56
500,000 333.91
1,000,000 667.81
2,000,000 1335.63
5,000,000 3339.07
10,000,000 6678.15
20,000,000 13,356.30
50,000,000 33,390.74
100,000,000 66,781.48
200,000,000 133,562.96
500,000,000 333,907.41
1,000,000,000 667,814.81
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XCD KHR
coinmill.com
2.00 3000
5.00 7500
10.00 15,000
20.00 29,900
50.00 74,900
100.00 149,700
200.00 299,500
500.00 748,700
1000.00 1,497,400
2000.00 2,994,800
5000.00 7,487,100
10,000.00 14,974,200
20,000.00 29,948,400
50,000.00 74,871,100
100,000.00 149,742,100
200,000.00 299,484,200
500,000.00 748,710,600
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá