Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Comorian Franc (KMF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorian Franc hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


KMF XCD
coinmill.com
500.00 3.04
1000.00 6.09
2000.00 12.17
5000.00 30.43
10,000.00 60.85
20,000.00 121.70
50,000.00 304.26
100,000.00 608.52
200,000.00 1217.04
500,000.00 3042.59
1,000,000.00 6085.19
2,000,000.00 12,170.37
5,000,000.00 30,425.93
10,000,000.00 60,851.85
20,000,000.00 121,703.70
50,000,000.00 304,259.26
100,000,000.00 608,518.52
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD KMF
coinmill.com
2.00 328.65
5.00 821.65
10.00 1643.35
20.00 3286.65
50.00 8216.70
100.00 16,433.35
200.00 32,866.70
500.00 82,166.75
1000.00 164,333.55
2000.00 328,667.05
5000.00 821,667.70
10,000.00 1,643,335.35
20,000.00 3,286,670.70
50,000.00 8,216,676.80
100,000.00 16,433,353.60
200,000.00 32,866,707.25
500,000.00 82,166,768.10
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá