Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Hàn Quốc hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


KRW XCD
coinmill.com
1000 2.27
2000 4.54
5000 11.36
10,000 22.72
20,000 45.43
50,000 113.58
100,000 227.15
200,000 454.31
500,000 1135.77
1,000,000 2271.55
2,000,000 4543.10
5,000,000 11,357.74
10,000,000 22,715.48
20,000,000 45,430.96
50,000,000 113,577.41
100,000,000 227,154.81
200,000,000 454,309.63
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XCD KRW
coinmill.com
2.00 880
5.00 2201
10.00 4402
20.00 8805
50.00 22,011
100.00 44,023
200.00 88,046
500.00 220,114
1000.00 440,228
2000.00 880,457
5000.00 2,201,142
10,000.00 4,402,284
20,000.00 8,804,568
50,000.00 22,011,420
100,000.00 44,022,840
200,000.00 88,045,679
500,000.00 220,114,199
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá