Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


LKR XCD
coinmill.com
100 1.47
200 2.94
500 7.35
1000 14.70
2000 29.40
5000 73.50
10,000 147.00
20,000 293.99
50,000 734.98
100,000 1469.96
200,000 2939.91
500,000 7349.78
1,000,000 14,699.56
2,000,000 29,399.11
5,000,000 73,497.78
10,000,000 146,995.56
20,000,000 293,991.11
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
XCD LKR
coinmill.com
2.00 136
5.00 340
10.00 680
20.00 1361
50.00 3401
100.00 6803
200.00 13,606
500.00 34,015
1000.00 68,029
2000.00 136,059
5000.00 340,146
10,000.00 680,293
20,000.00 1,360,585
50,000.00 3,401,463
100,000.00 6,802,927
200,000.00 13,605,854
500,000.00 34,014,634
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá