Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Liberia Dollar (LRD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia Dollar hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


LRD XCD
coinmill.com
200.00 2.60
500.00 6.51
1000.00 13.02
2000.00 26.04
5000.00 65.10
10,000.00 130.20
20,000.00 260.40
50,000.00 651.00
100,000.00 1302.00
200,000.00 2604.00
500,000.00 6510.00
1,000,000.00 13,020.00
2,000,000.00 26,040.00
5,000,000.00 65,100.00
10,000,000.00 130,200.00
20,000,000.00 260,400.00
50,000,000.00 651,000.00
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XCD LRD
coinmill.com
2.00 153.60
5.00 384.00
10.00 768.05
20.00 1536.10
50.00 3840.25
100.00 7680.50
200.00 15,361.00
500.00 38,402.45
1000.00 76,804.90
2000.00 153,609.85
5000.00 384,024.60
10,000.00 768,049.15
20,000.00 1,536,098.30
50,000.00 3,840,245.80
100,000.00 7,680,491.55
200,000.00 15,360,983.10
500,000.00 38,402,457.75
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá