Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


MRO XCD
coinmill.com
200.0 1.52
500.0 3.81
1000.0 7.62
2000.0 15.24
5000.0 38.11
10,000.0 76.22
20,000.0 152.44
50,000.0 381.11
100,000.0 762.22
200,000.0 1524.44
500,000.0 3811.11
1,000,000.0 7622.22
2,000,000.0 15,244.44
5,000,000.0 38,111.11
10,000,000.0 76,222.22
20,000,000.0 152,444.44
50,000,000.0 381,111.11
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD MRO
coinmill.com
2.00 262.4
5.00 656.0
10.00 1312.0
20.00 2624.0
50.00 6559.8
100.00 13,119.6
200.00 26,239.0
500.00 65,597.6
1000.00 131,195.4
2000.00 262,390.6
5000.00 655,976.6
10,000.00 1,311,953.4
20,000.00 2,623,906.8
50,000.00 6,559,766.8
100,000.00 13,119,533.6
200,000.00 26,239,067.0
500,000.00 65,597,667.6
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá