Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


MUR XCD
coinmill.com
20.00 1.50
50.00 3.74
100.00 7.48
200.00 14.95
500.00 37.38
1000.00 74.76
2000.00 149.52
5000.00 373.80
10,000.00 747.60
20,000.00 1495.20
50,000.00 3738.00
100,000.00 7476.00
200,000.00 14,952.00
500,000.00 37,380.00
1,000,000.00 74,760.00
2,000,000.00 149,520.00
5,000,000.00 373,800.00
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD MUR
coinmill.com
2.00 26.75
5.00 66.88
10.00 133.76
20.00 267.52
50.00 668.81
100.00 1337.61
200.00 2675.23
500.00 6688.07
1000.00 13,376.14
2000.00 26,752.27
5000.00 66,880.68
10,000.00 133,761.37
20,000.00 267,522.74
50,000.00 668,806.85
100,000.00 1,337,613.70
200,000.00 2,675,227.39
500,000.00 6,688,068.49
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá