Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Qatar Rian (QAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Rian hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


QAR XCD
coinmill.com
2 1.48
5 3.70
10 7.41
20 14.82
50 37.05
100 74.10
200 148.20
500 370.49
1000 740.99
2000 1481.98
5000 3704.94
10,000 7409.89
20,000 14,819.78
50,000 37,049.44
100,000 74,098.89
200,000 148,197.78
500,000 370,494.44
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XCD QAR
coinmill.com
2.00 3
5.00 7
10.00 13
20.00 27
50.00 67
100.00 135
200.00 270
500.00 675
1000.00 1350
2000.00 2699
5000.00 6748
10,000.00 13,495
20,000.00 26,991
50,000.00 67,477
100,000.00 134,955
200,000.00 269,910
500,000.00 674,774
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá