Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


RON XCD
coinmill.com
5.00 3.16
10.00 6.31
20.00 12.62
50.00 31.55
100.00 63.11
200.00 126.21
500.00 315.54
1000.00 631.07
2000.00 1262.15
5000.00 3155.37
10,000.00 6310.74
20,000.00 12,621.48
50,000.00 31,553.70
100,000.00 63,107.41
200,000.00 126,214.81
500,000.00 315,537.04
1,000,000.00 631,074.07
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD RON
coinmill.com
2.00 3.17
5.00 7.92
10.00 15.85
20.00 31.69
50.00 79.23
100.00 158.46
200.00 316.92
500.00 792.30
1000.00 1584.60
2000.00 3169.20
5000.00 7923.00
10,000.00 15,846.00
20,000.00 31,692.00
50,000.00 79,230.00
100,000.00 158,460.00
200,000.00 316,920.01
500,000.00 792,300.02
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá