Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Serbia Dinar (RSD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia Dinar hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


RSD XCD
coinmill.com
100.0 2.55
200.0 5.09
500.0 12.73
1000.0 25.47
2000.0 50.93
5000.0 127.33
10,000.0 254.66
20,000.0 509.32
50,000.0 1273.30
100,000.0 2546.59
200,000.0 5093.19
500,000.0 12,732.96
1,000,000.0 25,465.93
2,000,000.0 50,931.85
5,000,000.0 127,329.63
10,000,000.0 254,659.26
20,000,000.0 509,318.52
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD RSD
coinmill.com
2.00 78.5
5.00 196.5
10.00 392.5
20.00 785.5
50.00 1963.5
100.00 3927.0
200.00 7853.5
500.00 19,634.0
1000.00 39,268.0
2000.00 78,536.5
5000.00 196,341.0
10,000.00 392,681.5
20,000.00 785,363.0
50,000.00 1,963,408.0
100,000.00 3,926,816.0
200,000.00 7,853,631.5
500,000.00 19,634,079.0
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá