Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Rúp Nga (RUB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


RUB XCD
coinmill.com
50.00 2.08
100.00 4.15
200.00 8.30
500.00 20.75
1000.00 41.51
2000.00 83.02
5000.00 207.54
10,000.00 415.08
20,000.00 830.16
50,000.00 2075.39
100,000.00 4150.78
200,000.00 8301.56
500,000.00 20,753.89
1,000,000.00 41,507.78
2,000,000.00 83,015.56
5,000,000.00 207,538.89
10,000,000.00 415,077.78
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD RUB
coinmill.com
2.00 48.18
5.00 120.46
10.00 240.92
20.00 481.84
50.00 1204.59
100.00 2409.19
200.00 4818.37
500.00 12,045.94
1000.00 24,091.87
2000.00 48,183.74
5000.00 120,459.35
10,000.00 240,918.70
20,000.00 481,837.41
50,000.00 1,204,593.52
100,000.00 2,409,187.03
200,000.00 4,818,374.07
500,000.00 12,045,935.17
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá