Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


RWF XCD
coinmill.com
500 1.50
1000 3.00
2000 6.00
5000 15.00
10,000 30.01
20,000 60.02
50,000 150.04
100,000 300.08
200,000 600.16
500,000 1500.41
1,000,000 3000.81
2,000,000 6001.63
5,000,000 15,004.07
10,000,000 30,008.15
20,000,000 60,016.30
50,000,000 150,040.74
100,000,000 300,081.48
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD RWF
coinmill.com
2.00 666
5.00 1666
10.00 3332
20.00 6665
50.00 16,662
100.00 33,324
200.00 66,649
500.00 166,621
1000.00 333,243
2000.00 666,486
5000.00 1,666,214
10,000.00 3,332,428
20,000.00 6,664,856
50,000.00 16,662,141
100,000.00 33,324,282
200,000.00 66,648,565
500,000.00 166,621,411
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá