Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


SAR XCD
coinmill.com
2 1.44
5 3.60
10 7.19
20 14.39
50 35.96
100 71.93
200 143.85
500 359.63
1000 719.25
2000 1438.50
5000 3596.26
10,000 7192.52
20,000 14,385.04
50,000 35,962.59
100,000 71,925.19
200,000 143,850.37
500,000 359,625.93
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD SAR
coinmill.com
2.00 3
5.00 7
10.00 14
20.00 28
50.00 70
100.00 139
200.00 278
500.00 695
1000.00 1390
2000.00 2781
5000.00 6952
10,000.00 13,903
20,000.00 27,807
50,000.00 69,517
100,000.00 139,033
200,000.00 278,067
500,000.00 695,167
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá