Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Tickets (TIX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Tickets là tiền tệ không có nước. Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


TIX XCD
coinmill.com
200.0000 1.78
500.0000 4.46
1000.0000 8.92
2000.0000 17.84
5000.0000 44.61
10,000.0000 89.21
20,000.0000 178.42
50,000.0000 446.06
100,000.0000 892.11
200,000.0000 1784.23
500,000.0000 4460.57
1,000,000.0000 8921.14
2,000,000.0000 17,842.28
5,000,000.0000 44,605.69
10,000,000.0000 89,211.38
20,000,000.0000 178,422.75
50,000,000.0000 446,056.88
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XCD TIX
coinmill.com
2.00 224.1867
5.00 560.4666
10.00 1120.9333
20.00 2241.8665
50.00 5604.6664
100.00 11,209.3327
200.00 22,418.6654
500.00 56,046.6636
1000.00 112,093.3271
2000.00 224,186.6543
5000.00 560,466.6357
10,000.00 1,120,933.2714
20,000.00 2,241,866.5428
50,000.00 5,604,666.3570
100,000.00 11,209,332.7139
200,000.00 22,418,665.4278
500,000.00 56,046,663.5696
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá