Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


TRY XCD
coinmill.com
5.00 2.37
10.00 4.74
20.00 9.48
50.00 23.71
100.00 47.41
200.00 94.83
500.00 237.07
1000.00 474.15
2000.00 948.30
5000.00 2370.74
10,000.00 4741.48
20,000.00 9482.96
50,000.00 23,707.41
100,000.00 47,414.81
200,000.00 94,829.63
500,000.00 237,074.07
1,000,000.00 474,148.15
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XCD TRY
coinmill.com
2.00 4.22
5.00 10.55
10.00 21.09
20.00 42.18
50.00 105.45
100.00 210.90
200.00 421.81
500.00 1054.52
1000.00 2109.05
2000.00 4218.09
5000.00 10,545.23
10,000.00 21,090.45
20,000.00 42,180.91
50,000.00 105,452.27
100,000.00 210,904.55
200,000.00 421,809.09
500,000.00 1,054,522.73
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá