Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


UYU XCD
coinmill.com
20.0 1.48
50.0 3.71
100.0 7.42
200.0 14.85
500.0 37.12
1000.0 74.25
2000.0 148.50
5000.0 371.25
10,000.0 742.49
20,000.0 1484.99
50,000.0 3712.46
100,000.0 7424.93
200,000.0 14,849.85
500,000.0 37,124.63
1,000,000.0 74,249.26
2,000,000.0 148,498.52
5,000,000.0 371,246.30
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XCD UYU
coinmill.com
2.00 26.9
5.00 67.3
10.00 134.7
20.00 269.4
50.00 673.4
100.00 1346.8
200.00 2693.6
500.00 6734.1
1000.00 13,468.1
2000.00 26,936.3
5000.00 67,340.7
10,000.00 134,681.5
20,000.00 269,363.0
50,000.00 673,407.4
100,000.00 1,346,814.8
200,000.00 2,693,629.6
500,000.00 6,734,073.9
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá