Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Central African CFA (XAF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


XAF XCD
coinmill.com
500 2.28
1000 4.56
2000 9.13
5000 22.81
10,000 45.63
20,000 91.25
50,000 228.13
100,000 456.25
200,000 912.50
500,000 2281.26
1,000,000 4562.52
2,000,000 9125.04
5,000,000 22,812.59
10,000,000 45,625.19
20,000,000 91,250.37
50,000,000 228,125.93
100,000,000 456,251.85
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XCD XAF
coinmill.com
2.00 438
5.00 1096
10.00 2192
20.00 4384
50.00 10,959
100.00 21,918
200.00 43,835
500.00 109,589
1000.00 219,177
2000.00 438,354
5000.00 1,095,886
10,000.00 2,191,772
20,000.00 4,383,544
50,000.00 10,958,860
100,000.00 21,917,719
200,000.00 43,835,439
500,000.00 109,588,596
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá