Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


XCD XEM
coinmill.com
2.00 17.006
5.00 42.516
10.00 85.032
20.00 170.064
50.00 425.161
100.00 850.322
200.00 1700.644
500.00 4251.610
1000.00 8503.220
2000.00 17,006.440
5000.00 42,516.100
10,000.00 85,032.200
20,000.00 170,064.400
50,000.00 425,161.000
100,000.00 850,322.000
200,000.00 1,700,644.001
500,000.00 4,251,610.001
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XEM XCD
coinmill.com
20.000 2.35
50.000 5.88
100.000 11.76
200.000 23.52
500.000 58.80
1000.000 117.60
2000.000 235.21
5000.000 588.01
10,000.000 1176.03
20,000.000 2352.05
50,000.000 5880.13
100,000.000 11,760.25
200,000.000 23,520.50
500,000.000 58,801.25
1,000,000.000 117,602.51
2,000,000.000 235,205.02
5,000,000.000 588,012.54
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá