Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


XCD YER
coinmill.com
2.00 184.805
5.00 462.010
10.00 924.025
20.00 1848.050
50.00 4620.125
100.00 9240.245
200.00 18,480.495
500.00 46,201.230
1000.00 92,402.465
2000.00 184,804.930
5000.00 462,012.320
10,000.00 924,024.640
20,000.00 1,848,049.280
50,000.00 4,620,123.205
100,000.00 9,240,246.405
200,000.00 18,480,492.815
500,000.00 46,201,232.035
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER XCD
coinmill.com
200.000 2.16
500.000 5.41
1000.000 10.82
2000.000 21.64
5000.000 54.11
10,000.000 108.22
20,000.000 216.44
50,000.000 541.11
100,000.000 1082.22
200,000.000 2164.44
500,000.000 5411.11
1,000,000.000 10,822.22
2,000,000.000 21,644.44
5,000,000.000 54,111.11
10,000,000.000 108,222.22
20,000,000.000 216,444.44
50,000,000.000 541,111.11
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá