Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Afghani Afghanistan (AFN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Afghani Afghanistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Afghani Afghanistan hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi AFN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


AFN XCP
coinmill.com
50 0.00
100 0.00
200 0.00
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.01
10,000 0.02
20,000 0.03
50,000 0.08
100,000 0.16
200,000 0.32
500,000 0.81
1,000,000 1.62
2,000,000 3.25
5,000,000 8.11
10,000,000 16.23
AFN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XCP AFN
coinmill.com
0.00 62
0.00 123
0.00 308
0.00 616
0.00 1233
0.01 3082
0.01 6163
0.02 12,327
0.05 30,816
0.10 61,633
0.20 123,265
0.50 308,163
1.00 616,327
2.00 1,232,653
5.00 3,081,633
10.00 6,163,265
20.00 12,326,531
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá