Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Cuban Convertible Peso (CUC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuban Convertible Peso hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


CUC XCP
coinmill.com
0.50 0.00
1.00 0.00
2.00 0.00
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.01
100.00 0.01
200.00 0.03
500.00 0.06
1000.00 0.13
2000.00 0.25
5000.00 0.63
10,000.00 1.27
20,000.00 2.54
50,000.00 6.34
100,000.00 12.68
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XCP CUC
coinmill.com
0.00 0.79
0.00 1.58
0.00 3.94
0.00 7.89
0.00 15.77
0.01 39.43
0.01 78.86
0.02 157.73
0.05 394.32
0.10 788.63
0.20 1577.26
0.50 3943.15
1.00 7886.31
2.00 15,772.61
5.00 39,431.53
10.00 78,863.06
20.00 157,726.12
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá