Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


CYP XCP
coinmill.com
0.50 0.00
1.00 0.00
2.00 0.00
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.01
100.00 0.02
200.00 0.05
500.00 0.12
1000.00 0.25
2000.00 0.49
5000.00 1.23
10,000.00 2.45
20,000.00 4.91
50,000.00 12.26
100,000.00 24.53
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
XCP CYP
coinmill.com
0.00 0.41
0.00 0.82
0.00 2.04
0.00 4.08
0.00 8.15
0.01 20.39
0.01 40.77
0.02 81.54
0.05 203.85
0.10 407.71
0.20 815.42
0.50 2038.54
1.00 4077.09
2.00 8154.17
5.00 20,385.43
10.00 40,770.86
20.00 81,541.73
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá