Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


DKK XCP
coinmill.com
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.01
1000.00 0.02
2000.00 0.04
5000.00 0.09
10,000.00 0.19
20,000.00 0.37
50,000.00 0.94
100,000.00 1.87
200,000.00 3.74
500,000.00 9.35
1,000,000.00 18.70
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XCP DKK
coinmill.com
0.00 5.25
0.00 10.75
0.00 26.75
0.00 53.50
0.00 107.00
0.01 267.25
0.01 534.75
0.02 1069.50
0.05 2673.75
0.10 5347.25
0.20 10,694.75
0.50 26,736.75
1.00 53,473.75
2.00 106,947.50
5.00 267,368.50
10.00 534,737.00
20.00 1,069,474.00
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá