Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


GNF XCP
coinmill.com
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.00
50,000 0.00
100,000 0.00
200,000 0.00
500,000 0.01
1,000,000 0.01
2,000,000 0.03
5,000,000 0.07
10,000,000 0.14
20,000,000 0.28
50,000,000 0.69
100,000,000 1.38
200,000,000 2.76
500,000,000 6.90
1,000,000,000 13.79
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XCP GNF
coinmill.com
0.00 7249
0.00 14,498
0.00 36,246
0.00 72,491
0.00 144,982
0.01 362,456
0.01 724,911
0.02 1,449,822
0.05 3,624,555
0.10 7,249,110
0.20 14,498,221
0.50 36,245,552
1.00 72,491,104
2.00 144,982,207
5.00 362,455,518
10.00 724,911,037
20.00 1,449,822,073
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá