Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


HKD XCP
coinmill.com
5.0 0.00
10.0 0.00
20.0 0.00
50.0 0.00
100.0 0.00
200.0 0.00
500.0 0.01
1000.0 0.02
2000.0 0.03
5000.0 0.08
10,000.0 0.16
20,000.0 0.32
50,000.0 0.81
100,000.0 1.62
200,000.0 3.24
500,000.0 8.10
1,000,000.0 16.20
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XCP HKD
coinmill.com
0.00 6.2
0.00 12.3
0.00 30.9
0.00 61.7
0.00 123.5
0.01 308.7
0.01 617.4
0.02 1234.7
0.05 3086.8
0.10 6173.5
0.20 12,347.0
0.50 30,867.5
1.00 61,735.0
2.00 123,470.0
5.00 308,675.0
10.00 617,350.1
20.00 1,234,700.1
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá