Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


ISK XCP
coinmill.com
100 0.00
200 0.00
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.01
10,000 0.01
20,000 0.02
50,000 0.05
100,000 0.10
200,000 0.21
500,000 0.52
1,000,000 1.03
2,000,000 2.06
5,000,000 5.15
10,000,000 10.30
20,000,000 20.61
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XCP ISK
coinmill.com
0.00 97
0.00 194
0.00 485
0.00 970
0.00 1941
0.01 4852
0.01 9705
0.02 19,410
0.05 48,524
0.10 97,048
0.20 194,096
0.50 485,241
1.00 970,482
2.00 1,940,963
5.00 4,852,408
10.00 9,704,815
20.00 19,409,631
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá