Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


KES XCP
coinmill.com
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.00
2000.00 0.00
5000.00 0.01
10,000.00 0.01
20,000.00 0.02
50,000.00 0.06
100,000.00 0.12
200,000.00 0.24
500,000.00 0.61
1,000,000.00 1.22
2,000,000.00 2.45
5,000,000.00 6.12
10,000,000.00 12.23
20,000,000.00 24.47
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XCP KES
coinmill.com
0.00 81.74
0.00 163.48
0.00 408.71
0.00 817.42
0.00 1634.83
0.01 4087.09
0.01 8174.17
0.02 16,348.35
0.05 40,870.87
0.10 81,741.74
0.20 163,483.49
0.50 408,708.72
1.00 817,417.44
2.00 1,634,834.89
5.00 4,087,087.21
10.00 8,174,174.43
20.00 16,348,348.86
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá